rough drawing
Danh từ: Bản phác thảo thô, bản vẽ nháp
"Rough drawing" là một bản phác thảo hoặc bản vẽ sơ bộ, chưa hoàn chỉnh, thường được thực hiện nhanh chóng để phác họa ý tưởng ban đầu về một thiết kế hoặc bức tranh. Từ này nhấn mạnh tính chất chưa tinh chỉnh, chưa có chi tiết hoàn thiện.
The artist made a rough drawing of the landscape before starting the final painting.
(Họa sĩ đã thực hiện một bản phác thảo thô về phong cảnh trước khi bắt đầu bức tranh hoàn chỉnh.)She showed me her rough drawing for the new building design.
(Cô ấy cho tôi xem bản vẽ nháp của cô ấy cho thiết kế tòa nhà mới.)
"to be in rough drawing": đang ở dạng phác thảo, chưa hoàn thiện.
- The concept is still in rough drawing stage. (Ý tưởng vẫn đang ở giai đoạn phác thảo thô.)
"rough drawing vs. final draft": phân biệt giữa bản phác thảo và bản hoàn chỉnh.
- We need a rough drawing first, then we can refine it into a final draft. (Chúng ta cần một bản phác thảo thô trước, sau đó mới tinh chỉnh nó thành bản cuối cùng.)
Rough sketch (danh từ): bản phác thảo thô, đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "rough drawing".
- He did a rough sketch of the scene. (Anh ấy đã phác thảo thô cảnh đó.)
Draft (danh từ): bản nháp, thường dùng cho văn bản hơn là hình vẽ.
- The first draft of the essay was a rough drawing of ideas. (Bản nháp đầu tiên của bài luận là một bản phác thảo thô các ý tưởng.)
- Preliminary sketch: bản phác thảo sơ bộ.
- Quick outline: phác thảo nhanh.
- Initial drawing: bản vẽ ban đầu.
- To make a rough drawing: thực hiện một bản phác thảo thô.
- The engineer made a rough drawing of the machine part. (Kỹ sư đã thực hiện một bản phác thảo thô về bộ phận máy.)
- Rough around the edges: còn thô sơ, chưa hoàn thiện (thường dùng cho kỹ năng hoặc sản phẩm).
- His rough drawing was rough around the edges, but the idea was clear. (Bản phác thảo thô của anh ấy còn thô sơ, nhưng ý tưởng thì rõ ràng.)